~316,99Ng tỷ
GDP
địa phương
63,5Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
Năm 1900
人口
4.324.783
位置
Xem chi tiết
面積
11.114,71
人口密度
389,10
行政区分
166 đơn vị hành chính cấp xã: 147 xã, 19 phường
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 タインホア
経済 タインホア
文化 タインホア
観光 タインホア
商品 タインホア






